tự điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruộng đất dùng để cúng tế: "Tự điền" là danh từ chỉ những thửa ruộng mà hoa lợi, sản vật thu hoạch được dành riêng cho việc cúng tế, thờ phụng tại các đình, chùa, miếu, văn chỉ... trong xã hội phong kiến Việt Nam trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng ta xưa có mấy mẫu tự điền để lo hương hỏa cho đình làng. (Làng ta ngày trước có vài mẫu ruộng tự điền để chăm lo việc hương khói cho đình làng.)
- Sản lúa thu từ tự điền được dùng vào việc tế lễ thần Thành hoàng. (Lúa thu hoạch từ ruộng tự điền được dùng vào việc cúng tế thần Thành hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ruộng tự điền": Cụm danh từ thông dụng, nhấn mạnh loại hình ruộng đất này.
- Hồi đầu thế kỷ 20, nhiều làng xã vẫn còn quản lý ruộng tự điền. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều làng xã vẫn còn quản lý ruộng tự điền.)
"Hương hỏa tự điền": Chỉ ruộng đất dùng cho việc thờ cúng tổ tiên, gia tộc.
- Dòng họ lớn thường có hương hỏa tự điền để con cháu đời sau lo việc giỗ chạp. (Những dòng họ lớn thường có ruộng hương hỏa tự điền để con cháu các đời sau lo việc cúng giỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Công điền (danh từ): Ruộng đất công của làng xã, khác với "tự điền" là ruộng dành riêng cho việc thờ cúng.
- Hương hỏa điền (danh từ): Cách gọi khác của "tự điền", nhấn mạnh mục đích cho việc hương khói, thờ cúng.
- Tự điền sản (danh từ): Tài sản là ruộng đất dùng cho việc cúng tế.
Từ đồng nghĩa
- Ruộng hương hỏa: Ruộng dành cho việc thắp hương, giữ lửa thờ cúng.
- Ruộng cúng tế: Ruộng dùng cho mục đích cúng tế.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Tự điền" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về làng xã, phong tục cổ truyền Việt Nam hoặc trong các câu chuyện kể về thời phong kiến.
- Không nên nhầm lẫn: Không nhầm lẫn "tự điền" (ruộng cúng tế) với "tự điền" trong nghĩa "tự mình điền vào" (động từ). Đây là hai từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn.
- Ruộng mà hoa màu dùng vào việc cúng tế.